alcohol
/'ælkəhɔl/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2191
“alcohols” là số nhiều của alcohol — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cồn
danh từ
“Alcohol is not allowed in this area.”Cồn không được phép trong khu vực này.
Biến thể từ
alcohols số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alcohol
/'ælkəhɔl/
danh từ
- rượu cồn
- (định ngữ) (thuộc) cồn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a liquor or brew containing alcohol as the active agent n. any of a series of volatile hydroxyl compounds that are made from hydrocarbons by distillation