Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alcohol

/'ælkəhɔl/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2191

“alcohols” là số nhiều của alcohol — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cồn danh từ

“Alcohol is not allowed in this area.”Cồn không được phép trong khu vực này.

Biến thể từ alcohols số nhiều
Đồng nghĩa liquorspiritsboozeethanol
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alcohol

/'ælkəhɔl/

danh từ

  • rượu cồn
  • (định ngữ) (thuộc) cồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a liquor or brew containing alcohol as the active agent n. any of a series of volatile hydroxyl compounds that are made from hydrocarbons by distillation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...