alienate
/'eiljəneit/
ngoại động từ
- làm cho giận ghét; làm cho xa lánh
- to be alienated from...: bị xa lánh...
- (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...)
Biến thể từ
alienated quá khứ phân từ
alienated quá khứ
alienating hiện tại phân từ
alienates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make withdrawn or isolated or emotionally dissociated