Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

align

/ә'lain/ GRECollins ★★ phổ biến #5939

“aligns” là ngôi 3 số ít của align — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

căn chỉnh động từ

“Make sure to align the text properly.”Hãy chắc chắn căn chỉnh văn bản đúng cách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

align

//

  • (Tech) điều chỉnh, hiệu chính; đồng chỉnh, xếp hàng; đóng khung (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. place in a line or arrange so as to be parallel or straight v. be or come into adjustment with v. align oneself with a group or a way of thinking v. bring (components or parts) into proper or desirable coordination correlation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...