Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“aligns” là ngôi 3 số ít của align — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #5939

align

//

  • (Tech) điều chỉnh, hiệu chính; đồng chỉnh, xếp hàng; đóng khung (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. place in a line or arrange so as to be parallel or straight\nv. be or come into adjustment with\nv. align oneself with a group or a way of thinking\nv. bring (components or parts) into proper or desirable coordination correlation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...