align
“aligns” là ngôi 3 số ít của align — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Make sure to align the text properly.”Hãy chắc chắn căn chỉnh văn bản đúng cách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
align
//
- (Tech) điều chỉnh, hiệu chính; đồng chỉnh, xếp hàng; đóng khung (đ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. place in a line or arrange so as to be parallel or straight v. be or come into adjustment with v. align oneself with a group or a way of thinking v. bring (components or parts) into proper or desirable coordination correlation