Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allude

/ə'lu:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8601

“alluded” là quá khứ của allude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ám chỉ, đề cập gián tiếp động từ

“The CEO alluded to potential restructuring plans.”Giám đốc điều hành ám chỉ đến các kế hoạch tái cơ cấu tiềm năng.

Đồng nghĩa refer tohint at
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allude

/ə'lu:d/

nội động từ

  • nói bóng gió, ám chỉ
    • to allude to something: nói bóng gió một việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a more or less disguised reference to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...