Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1736

declare

/di'kleə/

động từ

  • tuyên bố
    • to declare war: tuyên chiến
    • to declare somebody to be guilty: tuyên bố ai có tội
    • to declare for somebody: tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai
  • công bố
    • to declare the result of an election: công bố kết quả bầu cử
  • bày tỏ, trình bày, biểu thị
    • to declare one's intentions: bày tỏ ý định của mình
    • to declare oneself: bày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)
  • (thương nghiệp) khai (hàng hoá để đóng thuế)
    • to declare goods: khai hàng hoá
  • (đánh bài) xướng lên

thành ngữ

  1. to declare off
    • tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)
  2. well, I declare!
    • (thông tục) thật như vậy sao!
Đồng nghĩa announcestateproclaim
Trái nghĩa denyconceal
Định nghĩa tiếng Anh

v. state emphatically and authoritatively\nv. state firmly\nv. declare to be\nv. authorize payments of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...