allude
/ə'lu:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8601
“alluding” là hiện tại phân từ của allude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ám chỉ, đề cập gián tiếp
động từ
“The CEO alluded to potential restructuring plans.”Giám đốc điều hành ám chỉ đến các kế hoạch tái cơ cấu tiềm năng.
Trái nghĩa
state explicitlydeclare
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
allude
/ə'lu:d/
nội động từ
- nói bóng gió, ám chỉ
- to allude to something: nói bóng gió một việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a more or less disguised reference to