allure
/ə'ljuə/
danh từ
- sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên
ngoại động từ
- quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the power to entice or attract through personal charm
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the power to entice or attract through personal charm
Đang tải...