Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11876

allure

/ə'ljuə/

danh từ

  • sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên

ngoại động từ

  • quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the power to entice or attract through personal charm

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...