alphabetic
/,ælfə'betik/ phổ biến #30142
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alphabetic
/,ælfə'betik/
tính từ
- (thuộc) bảng chữ cái (thuộc) hệ thống chữ cái
- theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or expressed by a writing system that uses an alphabet a. arranged in order according to the alphabet