Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphabetic

/,ælfə'betik/ phổ biến #30142
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphabetic

/,ælfə'betik/

tính từ

  • (thuộc) bảng chữ cái (thuộc) hệ thống chữ cái
  • theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or expressed by a writing system that uses an alphabet a. arranged in order according to the alphabet

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...