Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“amassed” là quá khứ phân từ của amass — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9638

amass

/ə'mæs/

ngoại động từ

  • chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)
Định nghĩa tiếng Anh

v collect or gather\nv get or gather together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...