Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amass

/ə'mæs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9638

“amasses” là ngôi 3 số ít của amass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tích góp, gom tích (số lượng lớn) động từ

“Over decades, she amassed considerable expertise.”Qua nhiều thập kỷ, cô ấy tích lũy được kiến thức chuyên sâu đáng kể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amass

/ə'mæs/

ngoại động từ

  • chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)
Định nghĩa tiếng Anh

v collect or gather v get or gather together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...