amass
“amassing” là hiện tại phân từ của amass — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Over decades, she amassed considerable expertise.”Qua nhiều thập kỷ, cô ấy tích lũy được kiến thức chuyên sâu đáng kể.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amass
/ə'mæs/
ngoại động từ
- chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)
Định nghĩa tiếng Anh
v collect or gather v get or gather together