Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amaze

/ə'meiz/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8607

“amazed” là quá khứ của amaze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm kinh ngạc động từ

“The results of the experiment amazed the scientists.”Kết quả của thí nghiệm đã làm các nhà khoa học kinh ngạc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amaze

/ə'meiz/

nội động từ

  • làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên

danh từ

  • (thơ ca) (như) amazement
Định nghĩa tiếng Anh

v. affect with wonder

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...