amaze
/ə'meiz/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8607
“amazed” là quá khứ của amaze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm kinh ngạc
động từ
“The results of the experiment amazed the scientists.”Kết quả của thí nghiệm đã làm các nhà khoa học kinh ngạc.
Biến thể từ
amazed quá khứ
amazes ngôi 3 số ít
amazing hiện tại phân từ
amazed quá khứ phân từ
amazes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amaze
/ə'meiz/
nội động từ
- làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
danh từ
- (thơ ca) (như) amazement
Định nghĩa tiếng Anh
v. affect with wonder