Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amazing

/ə'meiziɳ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2294

Nghĩa thường dùng

Tuyệt vời tính từ

“Amazing view.”View tuyệt vời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amazing

/ə'meiziɳ/

tính từ

  • làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s. surprising greatly s. inspiring awe or admiration or wonder

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...