Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ambler

/'æmblə/

danh từ

  • ngựa đi nước kiệu
  • người bước đi nhẹ nhàng thong thả
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who walks at a leisurely pace

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...