ambuscade
/,æmbəs'keid/
“ambuscaded” là quá khứ của ambuscade — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ambuscading hiện tại phân từ
ambuscaded quá khứ
ambuscades ngôi 3 số ít
ambuscaded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambuscade
/,æmbəs'keid/
động từ
- phục kích, mai phục
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of concealing yourself and lying in wait to attack by surprise v wait in hiding to attack