Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambuscade

/,æmbəs'keid/

“ambuscading” là hiện tại phân từ của ambuscade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambuscade

/,æmbəs'keid/

động từ

  • phục kích, mai phục
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of concealing yourself and lying in wait to attack by surprise v wait in hiding to attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...