Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #279

among

/ə'mʌɳ/

giới từ

  • giữa, ở giữa
    • among the crowd: ở giữa đám đông
  • trong số
    • among the guests were...: trong số khách mời có...
Định nghĩa tiếng Anh

prep. Alt. of Amongst

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...