among
/ə'mʌɳ/
giới từ
- giữa, ở giữa
- among the crowd: ở giữa đám đông
- trong số
- among the guests were...: trong số khách mời có...
Đồng nghĩa
betweenamidamongstsurrounded by
Trái nghĩa
outsideapart from
Định nghĩa tiếng Anh
prep. Alt. of Amongst