Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3825

amid

/ə'mid/

giới từ

  • giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • trong quá trình
Định nghĩa tiếng Anh

prep. See Amidst.\nprep. In the midst or middle of; surrounded or encompassed by;\n among.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...