Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18893

amorous

/'æmərəs/

tính từ

  • đa tình, si tình; say đắm
    • amorous look: cái nhìn say đắm
  • sự yêu đương
Định nghĩa tiếng Anh

s inclined toward or displaying love\ns expressive of or exciting sexual love or romance

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...