amplify
/'æmplifai/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9595
“amplifies” là ngôi 3 số ít của amplify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Khoa trương
động từ
“The teacher used a microphone to amplify her voice during the lecture.”Giáo viên đã sử dụng micro để khoa trương giọng nói của mình trong buổi giảng.
Biến thể từ
amplified quá khứ phân từ
amplified quá khứ
amplifying hiện tại phân từ
amplifies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amplify
/'æmplifai/
động từ
- mở rộng
- phóng đại, thổi phồng
- to amplify a story: thổi phồng câu chuyện
- bàn rộng, tán rộng
- rađiô khuếch đại
Định nghĩa tiếng Anh
v. increase the volume of