Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amplify

/'æmplifai/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9595

“amplifies” là ngôi 3 số ít của amplify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khoa trương động từ

“The teacher used a microphone to amplify her voice during the lecture.”Giáo viên đã sử dụng micro để khoa trương giọng nói của mình trong buổi giảng.

Đồng nghĩa magnifyintensify
Trái nghĩa dampenreduce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amplify

/'æmplifai/

động từ

  • mở rộng
  • phóng đại, thổi phồng
    • to amplify a story: thổi phồng câu chuyện
  • bàn rộng, tán rộng
  • rađiô khuếch đại
Định nghĩa tiếng Anh

v. increase the volume of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...