Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anarchy

/'ænəki/ GRECollins ★ phổ biến #11357

“anarchies” là số nhiều của anarchy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng vô chính phủ danh từ

“The country fell into anarchy after the government was overthrown.”Quốc gia rơi vào tình trạng vô chính phủ sau khi chính phủ bị lật đổ.

Biến thể từ anarchies số nhiều
Đồng nghĩa chaoslawlessnessdisorder
Trái nghĩa ordergovernance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anarchy

/'ænəki/

danh từ

  • tình trạng vô chính phủ
  • tình trạng hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of lawlessness and disorder (usually resulting from a failure of government)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...