Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“anarchies” là số nhiều của anarchy — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11357

anarchy

/'ænəki/

danh từ

  • tình trạng vô chính phủ
  • tình trạng hỗn loạn
Biến thể từ anarchies số nhiều
Đồng nghĩa chaoslawlessnessdisorder
Trái nghĩa ordergovernance
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of lawlessness and disorder (usually resulting from a failure of government)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...