anarchy
/'ænəki/ GRECollins ★ phổ biến #11357
“anarchies” là số nhiều của anarchy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng vô chính phủ
danh từ
“The country fell into anarchy after the government was overthrown.”Quốc gia rơi vào tình trạng vô chính phủ sau khi chính phủ bị lật đổ.
Biến thể từ
anarchies số nhiều
Đồng nghĩa
chaoslawlessnessdisorder
Trái nghĩa
ordergovernance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anarchy
/'ænəki/
danh từ
- tình trạng vô chính phủ
- tình trạng hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of lawlessness and disorder (usually resulting from a failure of government)