Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

andrin

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

andrin

//

* danh từ
  • andrin kích tố tính đực của tinh hoàn

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...