Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

andrin

//

* danh từ
  • andrin kích tố tính đực của tinh hoàn

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...