Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anguish

/'æɳgwiʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8411
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anguish

/'æɳgwiʃ/

danh từ

  • nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não (thể xác và tinh thần)
    • to cause someone anguish: làm cho ai đau khổ
    • to be in anguish: đau khổ
    • anguish of body and mind: nỗi đau khổ về thể xác và tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme mental distress n. extreme distress of body or mind v. suffer great pains or distress

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...