Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8411

anguish

/'æɳgwiʃ/

danh từ

  • nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não (thể xác và tinh thần)
    • to cause someone anguish: làm cho ai đau khổ
    • to be in anguish: đau khổ
    • anguish of body and mind: nỗi đau khổ về thể xác và tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme mental distress\nn. extreme distress of body or mind\nv. suffer great pains or distress

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...