Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11648

languish

/'læɳgwiʃ/

nội động từ

  • ốm yếu, tiều tuỵ
  • úa tàn, suy giảm, phai nhạt
    • the interest in that has languished: sự hứng thú với cái đó đã phai nhạt đi
  • mòn mỏi đợi chờ, héo hon đi vì mong mỏi
    • to languish for news from someone: mòn mỏi đợi chờ tin ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. become feeble

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...