annex
/ə'neks/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14676
“annexed” là quá khứ phân từ của annex — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phụ lục
danh từ
“The annex contains additional information.”Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
Biến thể từ
annexed quá khứ phân từ
annexed quá khứ
annexes số nhiều
annexing hiện tại phân từ
annexes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annex
/ə'neks/
ngoại động từ
- phụ vào, phụ thêm, thêm vào
- sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)
danh từ: (annexe)
/'æneks/- phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái
Định nghĩa tiếng Anh
n. an addition that extends a main building v. take (territory) as if by conquest v. attach to