Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annex

/ə'neks/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14676

“annexes” là số nhiều của annex — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phụ lục danh từ

“The annex contains additional information.”Phụ lục chứa thông tin bổ sung.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annex

/ə'neks/

ngoại động từ

  • phụ vào, phụ thêm, thêm vào
  • sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)

danh từ: (annexe)

/'æneks/
  • phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái
Định nghĩa tiếng Anh

n. an addition that extends a main building v. take (territory) as if by conquest v. attach to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...