Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #659

anyone

/'eniwʌn/

đại từ

  • người nào, ai
  • bất cứ người nào, bất cứ ai
Đồng nghĩa anybodysomeone
Trái nghĩa nobody
Định nghĩa tiếng Anh

n. One taken at random rather than by selection; anybody.\n [Commonly written as two words.]

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...