Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #1380

anybody

/'eni,bɔdi/

danh từ

  • (thông tục) một người nào đó
    • two or three anybodies: hai hoặc ba người nào đó

đại từ

  • người nào, ai
    • is there anybody there?: có ai ở đó không?
  • bất kỳ ai, bất cứ ai
    • anybody else: bất kỳ người nào khác
    • he is not doing anybody any harm: hắn không làm hại gì cho ai cả
    • anybody would think him mad: bất kỳ ai cũng tượng nó điên
  • một người ít nhiều quan trọng
Đồng nghĩa anyoneeveryonesomebody
Trái nghĩa nobodyno one
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any one out of an indefinite number of persons; anyone;\n any person.\nn. A person of consideration or standing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...