Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apery

/'eipəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apery

/'eipəri/

danh từ

  • sự bắt chước lố lăng
  • trò khỉ, trò bắt chước
  • chuồng khỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of mimicking; imitative behavior

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...