Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“apologizes” là ngôi 3 số ít của apologize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3739

apologize

/ə'pɔlədʤaiz/

nội động từ

  • xin lỗi, tạ lỗi
    • to apologize to someone for something: xin lỗi ai về việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. acknowledge faults or shortcomings or failing\nv. defend, explain, clear away, or make excuses for by reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...