accuse
/ə'kju:z/
ngoại động từ
- buộc tội, kết tội; tố cáo
- the accused: người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo
Định nghĩa tiếng Anh
v. bring an accusation against; level a charge against
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. bring an accusation against; level a charge against
Đang tải...