Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2024

accuse

/ə'kju:z/

ngoại động từ

  • buộc tội, kết tội; tố cáo
    • the accused: người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring an accusation against; level a charge against

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...