apparently
//
* phó từ- nhìn bên ngoài, hình như
Đồng nghĩa
seeminglyevidentlyostensibly
Định nghĩa tiếng Anh
r. from appearances alone
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. from appearances alone
Đang tải...