Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #31380

approving

/ə'pru:viɳ/

tính từ

  • tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
    • an approving nod: cái gật đầu đồng ý
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressing or manifesting praise or approval

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...