Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

apsis

/'æpsis/

danh từ, số nhiều apsides

/æp'saidi:z/
  • (thiên văn học) cùng điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n a domed or vaulted recess or projection on a building especially the east end of a church; usually contains the altar

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...