Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arched

/ɑ:tʃt/ Collins ★ phổ biến #14034
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arched

/ɑ:tʃt/

tính từ

  • cong, uốn vòng cung, hình vòm
  • có khung vòm, có khung tò vò, có nhịp cuốn
    • arched bridge: cầu có nhịp cuốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. constructed with or in the form of an arch or arches

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...