Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3194

arrival

/ə'raivəl/

danh từ

  • sự đến, sự tới nơi
  • người mới đến; vật mới đến
  • chuyến hàng mới đến
  • (thông tục); đùa đứa bé mới sinh
Biến thể từ arrivals số nhiều
Đồng nghĩa cominglanding
Trái nghĩa departureleaving
Định nghĩa tiếng Anh

n. accomplishment of an objective\nn. the act of arriving at a certain place\nn. someone who arrives (or has arrived)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...