Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landing

/'lændiɳ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3688

Nghĩa thường dùng

hạ cánh danh từ

“The landing of the plane was smooth and uneventful.”Việc hạ cánh của máy bay rất êm ái và không có sự cố.

Trái nghĩa takeoffdeparture
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landing

/'lændiɳ/

danh từ

  • sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
  • bến, nơi đổ
  • đầu cầu thang
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intermediate platform in a staircase n. structure providing a place where boats can land people or goods n. the act of coming down to the earth (or other surface) n. the act of coming to land after a voyage

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...