Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3688

landing

/'lændiɳ/

danh từ

  • sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
  • bến, nơi đổ
  • đầu cầu thang
Trái nghĩa takeoffdeparture
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intermediate platform in a staircase\nn. structure providing a place where boats can land people or goods\nn. the act of coming down to the earth (or other surface)\nn. the act of coming to land after a voyage

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...