arrival
“arrivals” là số nhiều của arrival — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The arrival of the train was delayed.”Sự đến nơi của tàu bị trì hoãn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arrival
/ə'raivəl/
danh từ
- sự đến, sự tới nơi
- người mới đến; vật mới đến
- chuyến hàng mới đến
- (thông tục); đùa đứa bé mới sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. accomplishment of an objective n. the act of arriving at a certain place n. someone who arrives (or has arrived)