artifact
/'ɑ:tifækt/ TOEFLGRE phổ biến #4559
“artifacts” là số nhiều của artifact — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cổ vật
danh từ
“The museum displays ancient artifacts.”Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại.
Biến thể từ
artifacts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
artifact
//
* danh từ- sự giả tạo, giả tượng
đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man-made object taken as a whole