Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artifact

/'ɑ:tifækt/ TOEFLGRE phổ biến #4559

“artifacts” là số nhiều của artifact — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổ vật danh từ

“The museum displays ancient artifacts.”Bảo tàng trưng bày các cổ vật cổ đại.

Biến thể từ artifacts số nhiều
Đồng nghĩa objectrelicitemartefact
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artifact

//

* danh từ
  • sự giả tạo, giả tượng
  • đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man-made object taken as a whole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...