Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #5434

assassination

/ə,sæsi'neiʃn/

danh từ

  • sự ám sát
  • vụ ám sát
Đồng nghĩa murderkillingexecution
Trái nghĩa protectionrescue
Định nghĩa tiếng Anh

n. murder of a public figure by surprise attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...