assay
/ә'sei/ GRE phổ biến #18989
“assayed” là quá khứ phân từ của assay — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
assays số nhiều
assayed quá khứ phân từ
assayed quá khứ
assaying hiện tại phân từ
assays ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assay
//
- (thống kê) sự thí nghiệm, sự thử
- six- point a. (thống kê) phương pháp sáu điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an appraisal of the state of affairs n. a substance that is undergoing an analysis of its components n. a written report of the results of an analysis of the composition of some substance