Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2706

assistant

/ə'sistənt/

danh từ

  • người giúp đỡ, người phụ tá
  • trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm
  • người bán hàng ((cũng) shop assistant)

tính từ

  • giúp đỡ, phụ, phó
    • assistant surgeon: người phụ mổ
    • assistant manager: phó giám đốc
Biến thể từ assistants số nhiều
Đồng nghĩa helperaideaid
Trái nghĩa opponentadversary
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who contributes to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...