Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2181

opponent

/ə'pounənt/

tính từ

  • phản đối, đối lập, chống lại

danh từ

  • địch thủ, đối thủ, kẻ thù
Biến thể từ opponents số nhiều
Đồng nghĩa adversaryrivalfoeenemy
Trái nghĩa allysupporter
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by active hostility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...