Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2181

opponent

/ə'pounənt/

tính từ

  • phản đối, đối lập, chống lại

danh từ

  • địch thủ, đối thủ, kẻ thù
Biến thể từ opponents số nhiều
Đồng nghĩa adversaryrivalfoeenemy
Trái nghĩa allysupporter
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by active hostility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...