Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15999

assumed

/ə'sju:md/

tính từ

  • làm ra vẻ, giả bô
    • with assumed indifference: làm ra vẻ thờ ơ
  • giả, không có thật
    • assumed name: tên giả, tên mượn
  • được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. adopted in order to deceive

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...