Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astonish

/əs'tɔniʃ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12542

“astonishes” là ngôi 3 số ít của astonish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm ngạc nhiên động từ

“The magician's tricks never fail to astonish the audience.”Các trò ảo thuật của phù thủy không bao giờ thất bại trong việc làm ngạc nhiên khán giả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astonish

/əs'tɔniʃ/

ngoại động từ

  • làm ngạc nhiên
    • to be astonished at...: lấy làm ngạc nhiên về...
Định nghĩa tiếng Anh

v affect with wonder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...