astound
/əs'taund/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #12802
Biến thể từ
astounding hiện tại phân từ
astounded quá khứ
astounded quá khứ phân từ
astounds ngôi 3 số ít
astounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astound
/əs'taund/
ngoại động từ
- làm kinh ngạc, làm kinh hoàng
- làm sững sờ, làm sửng sốt
Định nghĩa tiếng Anh
v affect with wonder