Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astronautic

/,æstrә'nɔ:tik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astronautic

//

  • xem astronautics
Định nghĩa tiếng Anh

a of or belonging to astronauts or the science of astronautics

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...