Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astronomer

/əs'trɔnəmə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3744

“astronomers” là số nhiều của astronomer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhà thiên văn học danh từ

“An astronomer studies celestial bodies and phenomena to enhance our understanding of the universe and its origins.”Một nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể và hiện tượng để nâng cao hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và nguồn gốc của nó.

Biến thể từ astronomers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astronomer

/əs'trɔnəmə/

danh từ

  • nhà thiên văn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a physicist who studies astronomy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...