Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atman

/'ɑ:tmәn/ phổ biến #42466
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atman

//

* danh từ (tôn giáo)
  • linh hồn (theo đạo hồi)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...