Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atomist

/'ætəmist/

danh từ

  • người theo thuyết nguyên tử
Biến thể từ atomists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who holds to the atomic philosophy or theory.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...